cam đoan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khẳng định chắc chắn điều mình nói là đúng và hứa chịu trách nhiệm nếu sai sự thật: Hành động đưa ra lời xác nhận mạnh mẽ, thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào tính chân thực của một thông tin, đồng thời tự nguyện gánh vác hậu quả nếu lời khẳng định đó không đúng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người đại diện cam đoan rằng sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng. (Người đại diện khẳng định chắc chắn rằng sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.)
- Tôi xin cam đoan mọi thông tin trong hồ sơ là hoàn toàn chính xác. (Tôi xin khẳng định chắc chắn và chịu trách nhiệm rằng mọi thông tin trong hồ sơ là hoàn toàn chính xác.)
- Anh ấy đã cam đoan với tôi về sự an toàn của chuyến đi. (Anh ấy đã đảm bảo chắc chắn với tôi về sự an toàn của chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cam đoan bằng văn bản": Đưa ra lời cam kết, bảo đảm dưới hình thức giấy tờ có giá trị pháp lý hoặc làm bằng chứng.
- Công ty yêu cầu nhà thầu phải cam đoan bằng văn bản về tiến độ thi công.
- "lời cam đoan": Chỉ nội dung của sự bảo đảm, khẳng định đã được nói ra hoặc viết ra.
- Lời cam đoan của anh ấy đã giúp mọi người yên tâm hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Cam kết (động từ): Hứa một cách nghiêm túc, có ý thức trách nhiệm cao về việc sẽ thực hiện hoặc tuân theo một điều gì đó trong tương lai. (Nhấn mạnh vào hành động tương lai hơn là tính chân thực của thông tin).
- Hai bên đã cam kết hợp tác lâu dài.
- Đảm bảo (động từ): Làm cho chắc chắn, tin tưởng về một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc về chất lượng, trách nhiệm đối với một sự vật, sự việc. (Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết phải gắn với trách nhiệm nếu sai).
- Tôi đảm bảo công việc sẽ hoàn thành đúng hạn.
Từ đồng nghĩa
- Khẳng định: Xác nhận, nói rõ là đúng, là có thật.
- Bảo đảm: Làm cho yên tâm, tin chắc về điều gì.
- Thề: Hứa một cách long trọng, thiêng liêng (mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong tình huống cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cam đoan" trong tiếng Việt. Hành động này thường đi kèm với các giới từ như "về", "với", "rằng" để bổ nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cam đoan".)
- đgt. Khẳng định điều mình nói là đúng và hứa chịu trách nhiệm nếu sai sự thật: giấy cam đoan xin cam đoan điều đã khai trong lí lịch này là đúng sự thật.